Phân công công tác năm học 2017-2018
UBND THỊ XÃ ĐỒNG XOÀI  CỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM 
TRƯỜNG TH TIẾN HƯNG A
Độc Lập - Tự Do - Hạnh Phúc 
BẢNG PHÂN CÔNG CÔNG TÁC Năm Học: 2017-2018 (Áp dụng từ tháng 1/2018)
Số TT Họ và tên Ngày tháng năm sinh  Tháng năm vào ngành  Trình độ PT và CM Nhiệm vụ được giao  Kiêm nhiệm  LLCT  Ngoại ngữ Tin học  Nghạch CC-VC Lương  Ghi chú 
PT   CM Bậc  H số 
 I. Hành Chính 
1 Mai Văn Mẫn 20/05/1962 9/1982 12/12 ĐHTH HT BTCB  TC B A V.07.03.07 9   4.98  
2 Nguyễn Thị Hảo 16/6/1976 09/1997 12/12 ĐHTH PHT PBT TC B A V.07.03.07 6   3.99  
3 Đàm Thị Hợi 18/6/1971 9/1990 10/10 CĐSP VHCĐ   SC  A A V.07.03.08 9   4.85  
4 Nguyễn Thị Xuân  16/11/1972 11/1996 12/12 ĐHTH KT-VT TPVP SC B B 6,031 5   3.99  
5 Đinh Thị Thu Trang  28/10/1988 10/2012 12/12 CĐSP TPT   SC B A V.07.03.08 2   2.41  
 II. Khối: 1 
6 Trần Nguyễn Anh Nhi 12/10/1974 9/1995 12/12 ĐHTH Dạy lớp 1.1 TT SC B B V.07.03.07 6   3.99 2Buổi 
7 Nguyễn Thị Hoàn 03/03/1970 9/1996 12/12 ĐHTH Dạy lớp1.2   SC B B V.07.03.07 6   3.99 2Buổi 
8 Phan Thị Thi 06/11/1978 9/1997 12/12 ĐHTH Dạy lớp.1.3 TP SC B B V.07.03.07 6   3.99 2Buổi 
9 Lê Thị Nhi  05/03/1970 1/3/1995 12/12 ĐHTH Dạy lớp1.4   SC B A V.07.03.07 7   4.32 2Buổi 
10 Nguyễn Thị Trinh 13/1/1965 9/1985 12/12 CĐSP Dạy lớp1.5   SC 0 B V.07.03.08 10   4.89  
11 Trần Thị Minh 18/7/1965 9/1993 12/12 ĐHTH Dạy lớp1.6   SC B B V.07.03.07 6   3.99  
12 Nguyễn Thị Nhung  14/6/1989 11/2011 12/12 CĐSP Nhạc    SC B B V.07.03.08 2   2.41 H. Sản
 III. Khối: 2  
13 Phan Thị Minh 14/8/1977 9/2001 12/12 ĐHTH Dạy lớp 2.1 TT SC A A V.07.03.07 4   3.33 2Buổi 
14 Nguyễn Thị Bích Thủy 28/9/1981 9/2001 12/12 THSP Dạy lớp 2.2 TP SC B B V.07.03.09 8   3.26 2Buổi 
15 Đoàn Thị Huế  23/12/1995 8/2016 12/12 CĐSP Dạy lớp 2.3   SC B B V.07.03.08 1   2.10 2Buổi (HĐ)
16 Vũ Thị Lý 15/7/1973 9/1990 12/12 CĐSP Dạy lớp 2.4   SC B B V.07.03.08 8   4.27  
17 Vũ Thị Mát 23/3/1975 9/1994 12/12 ĐHTH Dạy lớp 2.5   SC B B V.07.03.07 7   4.32  
18 Quách Thị Oanh 11/02/1975 9/2001 12/12 CĐSP TD 1,2,3   SC B B V.07.03.08 5   3.34  
 IV. Khối: 3 
19 Vũ Thị Lành 30/11/1969 9/1996 12/12 ĐHTH Dạy lớp 3.1 TT SC B B V.07.03.07 6   3.99 2Buổi 
20 Đoàn Thị Tuất 21/12/1970 9/1991 12/12 ĐHTH Dạy lớp 3.2   0 B B V.07.03.07 7   4.32 2Buổi 
21 Bùi Thị Dệt 06/01/1970 9/1990 12/12 ĐHTH Dạy lớp 3.3 TP SC B B V.07.03.07 8   4.65 2Buổi 
22 Nguyễn Thị Xuân Hải 21/10/1967 9/1997 12/12 ĐHTH Dạy lớp 3.4   SC B B V.07.03.07 6   3.99  
23 Hoàng Thị Hồng 16/7/1972 9/1992 12/12 ĐHTH Dạy lớp 3.5   SC B B V.07.03.07 7   4.32  
24 Ma Lệ Xuân  11/09/1989 4/2017 12/12 CĐSP A văn    0 B A V.07.03.08 1   2.10 Hợp đồng 
25 Nguyễn Thị Cường  13/8/1971 09/1997 12/12 ĐHTH TV-TB TTVP 0 A A V.07.03.07 5   3.66  
 V. Khối: 4 
26 Lưu Thị Sáu 05/04/1981 09/1999 12/12 ĐHTH Dạy lớp 4.1 TT SC B B V.07.03.07 5   3.66 2Buổi 
27 Nguyễn Thị Xuân 22/6/1982 05/2005 12/12 ĐHTH Dạy lớp 4.2 TP SC A A V.07.03.07 4   3.33 2Buổi 
28 Vũ Thị Ngát 20/2/1969 9/1990 12/12 ĐHTH Dạy lớp 4.3   0 B B V.07.03.07 7   4.32 2Buổi 
29 Trần Thị Mai 11/04/1980 9/2000 12/12 ĐHTH Dạy lớp 4.4   SC B B V.07.03.07 5   3.66  
30 Trần Thị Duyến 13/9/1975 9/1996 12/12 ĐHTH Dạy Nhạc  CTCĐ SC B B V.07.03.07 6   3.99  
 VI. Khối: 5
31 Trần Thị Diễn 25/4/1982 9/2000 12/12 ĐHTH Dạy lớp 5.1 TT SC A A V.07.03.07 4   3.33 2Buổi 
32 Ngô Thị Kim Hoanh 12/10/1976 9/2003 12/12 CĐSP Dạy lớp 5.2 TP SC A A V.07.03.08     2Buổi 
33 Nguyễn Thị Phượng 21/6/1975 9/1997 12/12 ĐHTH Dạy lớp 5.3   SC B B V.07.03.07 6   3.99 2Buổi 
34 Vũ Thị Dùng 14/2/1973 9/1993 12/12 THSP Dạy lớp 5.4   0 0 0 V.07.03.09 12   4.06  
35 Đỗ Lê Nhật Phương 25/7/1980 9/2001 12/12 ĐHTH Dạy lớp 5.5   SC B A V.07.03.07 4   3.33  
36 Đỗ Hồng Quân 09/02/1973 9/1995 12/12 CĐSP TD 3,4,5   SC 0 A V.07.03.08 8   4.27  
37 Nguyễn Thị Trang  23/2/1986 11/2013 12/12 CĐSP Mĩ thuật   0 B B V.07.03.08 1   2.10  
 VII. Hợp dồng NĐ 68
1 Trần Thị Toàn 03/01/1977 1/2013 9/12   Phục vụ          01009 3   1.36  
2 Hoàng Quốc Hưởng 01/01/1976 10/2000 9/12   Bảo vệ          01011 8   2.76  
3 Hoàng Quốc Tiệm 18/9/1982 11/2013 9/12   Bảo vệ                               01011 2   1.68  
4 Nguyễn Trung Lưu 1989 09/2014 12/12 TC điện  Điện-Nước          13.096 2   2.06  
                             
   * Tổng số CB-GV-CNV:  Biên chế 38; Hợp đồng 06           HIỆU TRƯỞNG     
   - Đại Học: 25  56.82 81.82      
   - CĐSP: 11 25                        
   - Trung cấp: 05 11.36                        
   - Khác: 03 6.82                        
   * Giáo viên đứng lớp: 34  - THSP: 04; Tỷ lệ: 11,76%                    
     - CĐSP: 09; Tỷ lệ: 26,47%           MAI VĂN MẪN     
   - A văn: A: 7; B:23  - Đại Học: 21; Tỷ lệ:61,76%                     
   - Tin học: A: 15; B: 24  - Trên Chuẩn: 30; Tỷ lệ: 88,24%    
                             
Tin liên quan
Tin Mới
Thống kê truy cập
  • Đang online: 5
  • Hôm nay: 19
  • Trong tuần: 654
  • Tất cả: 216899
2015 © Trường Tiểu Học Tiến Hưng A
Chịu trách nhiệm: Hiệu trưởng Nguyễn Thị Hảo
Địa chỉ: Xã Tiến Hưng - TP Đồng Xoài - Tỉnh Bình Phước
Thiết kế bởi VNPT Bình Phước